
Hành trình của tiền điện tử tại Việt Nam, từ khi được giới thiệu với tên gọi “tiền ảo” đến khi được công nhận là tài sản số hợp pháp theo khung pháp lý vào tháng 7 năm 2025, phản ánh một sự thay đổi sâu sắc trong nhận thức xã hội, sự chấp nhận công nghệ và quá trình phát triển pháp lý. Ban đầu bị coi là các trò lừa đảo đầu cơ hoặc bị so sánh với các mô hình đa cấp, các loại tiền điện tử như Bitcoin, Pi Network và XRP đã trải qua một hành trình phức tạp với sự hoài nghi, tò mò và cuối cùng là chấp nhận.
Sự chuyển đổi này phản ánh sự hòa nhập sâu rộng của Việt Nam vào nền kinh tế số toàn cầu, được thúc đẩy bởi những tiến bộ công nghệ, động lực kinh tế và sự công nhận ngày càng tăng về tiềm năng của các tài sản dựa trên blockchain. Đến giữa năm 2025, đề xuất của Việt Nam về việc đánh thuế các giao dịch tiền điện tử ở mức 0,1% tương tự như chứng khoán đánh dấu một thời điểm then chốt trong hành trình này, đưa các tài sản số vào hệ thống pháp lý và kinh tế của quốc gia.
Khi Bitcoin xuất hiện vào năm 2009, được tạo ra bởi Satoshi Nakamoto ẩn danh, nó đã giới thiệu một khái niệm mới lạ: Một loại tiền kỹ thuật số phi tập trung hoạt động trên công nghệ blockchain. Tại Việt Nam, Bitcoin ban đầu được gọi là “tiền ảo”, một cái tên mang cả sự tò mò lẫn nghi ngờ. Thuật ngữ này gợi lên sự vô hình và phù du, khiến nó khác xa với các công cụ tài chính truyền thống như tiền mặt hoặc chứng khoán. Đối với một xã hội vốn quen thuộc với các hệ thống kinh tế hữu hình, cái tên này đã định khung Bitcoin như một khái niệm trừu tượng, gần như là hư cấu, tách biệt khỏi tính thực tiễn.
Trong giai đoạn này, nền kinh tế Việt Nam đang phát triển nhanh chóng, với tầng lớp trung lưu gia tăng và mức độ thâm nhập internet ngày càng cao. Tuy nhiên, lĩnh vực tài chính vẫn còn bảo thủ, bị chi phối bởi các ngân hàng và các tổ chức do nhà nước quản lý. Bản chất phi tập trung của Bitcoin, vốn vượt qua các ngân hàng trung ương và các trung gian truyền thống, đã được đón nhận một cách thận trọng. Những người áp dụng blockchain sớm ở Việt Nam chủ yếu là những người đam mê công nghệ và các nhà đầu tư đầu cơ đã thử nghiệm với Bitcoin, nhưng các cuộc thảo luận công khai thường gắn nó với các hoạt động bất hợp pháp. Các báo cáo truyền thông đã nêu bật các vụ lừa đảo, chẳng hạn như một vụ lừa đảo năm 2014 tại Thành phố Hồ Chí Minh, nơi các nhà đầu tư mất hàng triệu USD vì một mô hình Ponzi giả danh là cơ hội đầu tư Bitcoin. Những sự cố như vậy đã củng cố nhận thức rằng tiền điện tử là công cụ cho các trò lừa đảo, tương tự như các mô hình đa cấp từng gây nhức nhối ở Việt Nam vào đầu những năm 2000.
Lập trường của chính phủ trong giai đoạn này là cấm đoán hoàn toàn. Năm 2014, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã đưa ra tuyên bố khẳng định Bitcoin và các loại tiền điện tử khác không phải là phương tiện thanh toán hợp pháp, cấm sử dụng chúng như công cụ thanh toán. Quan điểm này được chính thức hóa vào năm 2018, với Nghị định số 101/2018/NĐ-CP cấm tiền điện tử làm phương tiện thanh toán, viện dẫn các rủi ro về rửa tiền và bất ổn tài chính. Sự thiếu rõ ràng về pháp lý đã đặt tiền điện tử vào một “vùng xám pháp lý”, nơi quyền sở hữu không bị cấm rõ ràng, nhưng việc sử dụng bị hạn chế nghiêm ngặt. Sự mơ hồ này đã thúc đẩy sự nghi ngờ của công chúng, khi các nhà đầu tư lo sợ hậu quả pháp lý hoặc tổn thất tài chính do lừa đảo.
Từ năm 2014 đến 2018, nhận thức về tiền điện tử tại Việt Nam chịu ảnh hưởng lớn từ các vụ lừa đảo nổi bật đã khai thác sự thiếu hiểu biết của công chúng về công nghệ blockchain. Một vụ việc đáng chú ý là vụ lừa đảo iFan năm 2018, khi một công ty hứa hẹn lợi nhuận khổng lồ thông qua một mô hình đầu tư dựa trên tiền điện tử, lừa đảo các nhà đầu tư khoảng 15 nghìn tỷ VND (hơn 600 triệu USD). Tương tự, vụ lừa đảo Sky Mining chứng kiến giám đốc điều hành biến mất cùng hàng triệu USD tiền của nhà đầu tư, càng củng cố mối liên hệ giữa tiền điện tử và lừa đảo đa cấp. Những sự cố này, được các phương tiện truyền thông như VOV đưa tin rộng rãi, đã làm gia tăng sự hoài nghi của công chúng, với các tiêu đề cảnh báo về “các vụ lừa đảo Bitcoin đa cấp” và củng cố quan niệm rằng tiền điện tử vốn dĩ rủi ro hoặc lừa đảo.
Sự cảnh giác của công chúng không phải là không có cơ sở. Lịch sử của Việt Nam với các mô hình đa cấp, vốn đã lừa đảo hàng ngàn người trong những năm 1990 và 2000, đã tạo ra một mảnh đất màu mỡ để so sánh tiền điện tử với các bong bóng đầu cơ. Không giống như các thị trường phát triển, nơi Bitcoin đang được công nhận như một kho lưu trữ giá trị hoặc “vàng kỹ thuật số”, tại Việt Nam, nó thường bị những kẻ không trung thực tiếp thị như một cơ hội làm giàu nhanh chóng. Nhận thức này càng được khuếch đại bởi sự thiếu hiểu biết về tài chính liên quan đến công nghệ blockchain. Hầu hết các nhà đầu tư Việt Nam thiếu kiến thức kỹ thuật để phân biệt giữa các loại tiền điện tử hợp pháp và các token lừa đảo, dẫn đến sự nghi ngờ lan rộng.
Mặc dù đối mặt với những thách thức này, giai đoạn này cũng chứng kiến sự tò mò ngày càng tăng trong các cộng đồng am hiểu công nghệ. Các diễn đàn trực tuyến và nền tảng mạng xã hội, như Tinh Tế và các nhóm Facebook ban đầu, đã trở thành trung tâm để thảo luận về khai thác và giao dịch Bitcoin. Đến năm 2017, giá Bitcoin tăng vọt lên gần 20.000 USD trên toàn cầu đã khơi dậy sự quan tâm tại Việt Nam, với các sàn giao dịch nội địa như Santienao và Remitano ra đời để hỗ trợ giao dịch. Dữ liệu từ Chainalysis cho thấy Việt Nam nằm trong số các quốc gia hàng đầu về chấp nhận tiền điện tử vào năm 2017, với khối lượng giao dịch ngang hàng đáng kể. Tuy nhiên, sự nhiệt tình từ cơ sở này bị kiềm chế bởi các cảnh báo pháp lý và cách miêu tả của truyền thông về tiền điện tử như là đầu cơ và nguy hiểm.
Việc ra mắt Pi Network vào năm 2019 bởi một nhóm các cựu sinh viên Đại học Stanford đã đưa một động lực mới vào bối cảnh tiền điện tử của Việt Nam. Không giống như Bitcoin, vốn yêu cầu nguồn lực tính toán đáng kể để khai thác, Pi Network hứa hẹn một quá trình khai thác dựa trên điện thoại di động, tiết kiệm năng lượng, dễ tiếp cận với bất kỳ ai có điện thoại thông minh. Sự dân chủ hóa này đã gây tiếng vang sâu sắc tại Việt Nam. Mô hình dựa trên giới thiệu của Pi Network, thưởng cho người dùng khi mời người khác tham gia, đã nhanh chóng thu hút sự chú ý, đặc biệt là từ những người trẻ am hiểu công nghệ, những người coi đây là một điểm tham gia ít rủi ro vào không gian tiền điện tử.
Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của Pi Network cũng làm dấy lên nỗi lo về các vụ lừa đảo đa cấp. Cấu trúc giới thiệu vòng tròn tin cậy và sự thiếu vắng một blockchain hoạt động trong những năm đầu đã khiến các nhà phê bình coi nó là một vụ lừa đảo tiềm năng. Các phương tiện truyền thông, bao gồm VOV, đã báo cáo những lo ngại về tính hợp pháp của Pi Network, với các cảnh báo về mức phạt lên đến 100 triệu VND hoặc xử lý hình sự đối với các giao dịch tiền điện tử trái phép. Các bài đăng trên các nền tảng như X cũng lặp lại những cảm nhận này, với một số người dùng đã mạnh dạn bác bỏ Pi là “đồng xu lừa đảo” do sự chậm trễ trong việc ra mắt mainnet và giá trị kinh tế chưa được chứng minh. Mặc dù có những chỉ trích này, Pi Network vẫn thu hút được một lượng lớn người theo dõi. Sự chấp nhận rộng rãi song song với sự nghi ngờ phổ biến đã làm nổi bật sự tương tác phức tạp giữa hy vọng và nghi ngờ trong cộng đồng tiền điện tử Việt Nam.
Sức hấp dẫn của Pi Network nằm ở lời hứa về sự bao trùm, mang lại tầm nhìn về sự trao quyền tài chính tại một quốc gia nơi quyền tiếp cận các công cụ đầu tư truyền thống thường bị hạn chế. Không giống như Bitcoin, vốn yêu cầu vốn đáng kể để giao dịch hoặc khai thác, Pi cho phép người dùng “khai thác” token miễn phí, thúc đẩy cảm giác sở hữu và cộng đồng. Tuy nhiên, sự thiếu vắng một lộ trình kiếm tiền rõ ràng và sự không chắc chắn về pháp lý đã giữ Pi trong “vùng xám”, với nhiều người dùng tham gia vì tò mò hơn là niềm tin.
Giai đoạn từ năm 2022 đến 2024 đánh dấu một bước ngoặt trong câu chuyện tiền điện tử của Việt Nam, được thúc đẩy bởi các diễn biến toàn cầu và thực tế kinh tế trong nước. Trên toàn cầu, thị trường tiền điện tử đã trải qua biến động đáng kể, với Bitcoin đạt mức cao nhất mọi thời đại trên 69.000 USD vào năm 2021 trước khi giảm xuống dưới 17.000 USD vào năm 2022. Mặc dù có sự biến động này, việc áp dụng thể chế cho nó đã tăng trưởng, với các quốc gia như Hoa Kỳ phê duyệt các quỹ giao dịch Bitcoin (ETF) vào năm 2024, báo hiệu sự chấp nhận chính thống. Việc thông qua Đạo luật Đổi mới và Công nghệ Tài chính cho Thế kỷ 21 (FIT21) tại Hoa Kỳ vào năm 2024, mặc dù chưa được thực thi hoàn toàn, đã thiết lập các ranh giới pháp lý rõ ràng hơn cho tiền điện tử, thúc đẩy niềm tin của nhà đầu tư toàn cầu.
Tại Việt Nam, những xu hướng toàn cầu này trùng hợp với sự công nhận ngày càng tăng về tiềm năng kinh tế của các tài sản số. Chainalysis báo cáo rằng Việt Nam đã thu hút hơn 100 tỷ USD dòng tiền điện tử mỗi năm từ 7/2022 đến 6/2023. Quy mô của hoạt động này cùng với thứ hạng cao của Việt Nam trong các chỉ số chấp nhận tiền điện tử toàn cầu (top 3 vào năm 2021 – 2022, theo Chainalysis) đã thúc đẩy các nhà hoạch định chính sách xem xét lại lập trường của mình.
Chính phủ bắt đầu khám phá các khung pháp lý để khai thác tiềm năng nền kinh tế blockchain này trong khi giảm thiểu rủi ro. Năm 2018, Thủ tướng Chính phủ đã giao nhiệm vụ cho Bộ Tài chính nghiên cứu về các đợt chào bán tiền điện tử ban đầu (ICO), báo hiệu sự quan tâm sớm đến việc điều chỉnh. Đến năm 2023, các cuộc thảo luận về một cơ chế sandbox cho công nghệ tài chính và blockchain đã được đẩy mạnh, với Bộ Tài chính đề xuất các chương trình thí điểm cho các sàn giao dịch tiền điện tử. Những nỗ lực này đã đạt đến đỉnh điểm với việc thông qua Luật Công nghiệp Công nghệ Số vào tháng 6 năm 2025, có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2026, chính thức công nhận các tài sản số như một loại tài sản theo luật dân sự.
Đến tháng 7 năm 2025, cách tiếp cận của Việt Nam đối với tiền điện tử đã phát triển đáng kể, được thể hiện qua đề xuất của Bộ Tài chính về việc đánh thuế các giao dịch tiền điện tử ở mức 0,1% giá trị giao dịch, tương tự cấu trúc thuế đối với chứng khoán. Đề xuất này, được nêu chi tiết trong dự thảo sửa đổi Luật Thuế thu nhập cá nhân, đánh dấu một sự thay đổi đáng kể so với lập trường cấm đoán trước đó. Luật Công nghiệp Công nghệ Số đã cung cấp nền tảng pháp lý cho sự thay đổi này, định nghĩa tài sản số là “tài sản được biểu thị dưới dạng số, được tạo ra, phát hành, lưu trữ, chuyển giao và xác minh bằng công nghệ số”. Định nghĩa này bao gồm các loại tiền điện tử như Bitcoin, Ethereum, XRP và Pi Network, đưa chúng vào khuôn khổ pháp lý.
Mức thuế suất được đề xuất là 0,1% được đánh giá cao vì sự đơn giản và phù hợp với các quy định chứng khoán hiện hành. Tiến sĩ Phạm Nguyễn Anh Huy của Đại học RMIT Việt Nam lưu ý rằng cách tiếp cận này là thực tế trong ngắn hạn, vì nó tránh được việc định giá tài sản phức tạp và tận dụng cơ sở hạ tầng số hiện có để triển khai. Tuy nhiên, ông cảnh báo rằng thuế dựa trên giao dịch, thay vì thuế thặng dư vốn, có thể làm nản lòng các nhà đầu tư quy mô nhỏ, đặc biệt trong một thị trường biến động nơi tổn thất là phổ biến. Hiệp hội Blockchain Việt Nam ước tính rằng mức thuế này có thể tạo ra hơn 800 triệu USD mỗi năm, làm nổi bật quy mô của thị trường tiền điện tử Việt Nam.
Việc hợp pháp hóa tài sản số đã mang lại những tác động sâu rộng cho 21 triệu nhà đầu tư tiền điện tử của Việt Nam, những người trước đây hoạt động trong một vùng xám pháp lý. Như ông Nguyễn Khắc Lịch, Cục trưởng Cục Công nghiệp Công nghệ Thông tin, nhấn mạnh, luật mới cung cấp các biện pháp bảo vệ pháp lý tương tự như đối với tài sản vật chất, nâng cao niềm tin của nhà đầu tư và giảm sự phụ thuộc vào các sàn giao dịch nước ngoài. Sự thay đổi này cũng phù hợp với các xu hướng toàn cầu, như Đạo luật Genius của Hoa Kỳ, được Tổng thống Donald Trump ký vào năm 2025, thiết lập một khung pháp lý minh bạch cho các stablecoin, càng làm tăng tính hợp pháp của tiền điện tử trên toàn thế giới.
Sự tiến hóa của nhận thức về tiền điện tử tại Việt Nam phản ánh những động lực xã hội và kinh tế rộng lớn hơn. Ban đầu được xem là một công cụ đầu cơ mới lạ, tiền điện tử đã trở thành một phương tiện phòng ngừa lạm phát và một phương tiện thúc đẩy sự bao gồm tài chính, đặc biệt là đối với dân số trẻ, am hiểu công nghệ của Việt Nam. Tỷ lệ chấp nhận tiền điện tử cao của quốc gia từ 17% đến 20% dân số, so với mức trung bình toàn cầu là 6% nhấn mạnh sự cởi mở của nước này đối với đổi mới công nghệ, bất chấp sự chậm trễ trong quy định.
Tuy nhiên, hành trình này không phải không có thách thức. Sự tồn tại của các vụ lừa đảo, như được báo cáo bởi VOV, nhấn mạnh sự cần thiết của các biện pháp bảo vệ người tiêu dùng và giáo dục tài chính mạnh mẽ. Việc chính phủ chuyển hướng sang hợp pháp hóa và đánh thuế nhằm giải quyết các vấn đề này, nhưng việc triển khai vẫn còn rất phức tạp. Việc theo dõi các giao dịch trên các blockchain phi tập trung, đảm bảo tuân thủ trên các sàn giao dịch nước ngoài, và cân bằng giữa doanh thu thuế và sự phát triển của thị trường là những thách thức đang tiếp diễn. Các chuyên gia như ông Phan Đức Trung của Hiệp hội Blockchain Việt Nam ủng hộ một cách tiếp cận theo từng giai đoạn, bắt đầu với mức thuế thấp và các sàn giao dịch minh bạch, để thúc đẩy một hệ sinh thái tiền điện tử bền vững.
Sự chuyển đổi trong nhận thức về tiền điện tử tại Việt Nam từ “tiền ảo” đến một tài sản được công nhận hợp pháp bao hàm một câu chuyện rộng lớn hơn về sự thích nghi công nghệ và sự trưởng thành của quy định. Điều bắt đầu như một hiện tượng bên lề, bị vấy bẩn bởi các liên hệ với lừa đảo và bất hợp pháp, đã phát triển thành một nền tảng của nền kinh tế số của Việt Nam. Việc thông qua Luật Công nghiệp Công nghệ Số và đề xuất thuế giao dịch 0,1% đánh dấu sự đỉnh cao của hành trình này, định vị Việt Nam như một quốc gia có tư duy tiến bộ trong bối cảnh tiền điện tử toàn cầu đang phát triển rực rỡ.Việt nam sẽ là những người tiên phong để các nước khác làm hình mẫu trong việc chấp nhận Tiền điện tử. Kinh nghiệm của việc triển khai mang lại những bài học quý giá cho các thị trường mới nổi khác đang vật lộn với lời hứa và hiểm họa của tiền điện tử.